--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ chat up chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
combatant
:
chiến đấu, tham chiếncombatant comrades bạn chiến đấucombatant forces lực lượng chiến đấucombatant arms (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiếncombatant officers những sĩ quan trực tiếp tham chiến
+
copt
:
Thành viên trong Giáo hội Thiên Chúa cổ A Rập
+
superelevation
:
(ngành đường sắt) sự nâng cao mặt ngoài (của đường sắt ở những chỗ đường vòng)
+
uneliminated
:
không bị loại ra
+
whacker
:
(từ lóng) người to lớn đẫy đà, người to béo thô kệch; vật to lớn khác thường